kéo căng

kéo căng

Người thợ may phải kéo căng tấm vải trước khi cắt để đảm bảo đường cắt thẳng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một vật (như dây, vải, da) trở nên thẳng căng ra bằng cách kéo hai đầu hoặc các phía của theo hướng ngược nhau. Hành động này thường nhằm mục đích làm phẳng, làm thẳng hoặc tạo ra lực căng.
    • (Nghĩa mở rộng) Làm cho một tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái trở nên quá mức căng thẳng, đến gần điểm giới hạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ may phải kéo căng tấm vải trước khi cắt để đảm bảo đường cắt thẳng.
    • Trước khi bắn cung, cung thủ phải kéo căng dây cung.
    • Việc tranh cãi liên tục đã kéo căng mối quan hệ giữa hai bên đến mức khó hàn gắn.
    • Áp lực công việc kéo căng tinh thần anh ấy suốt nhiều tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kéo căng sự thật": phóng đại, cường điệu sự việc vượt xa so với thực tế.

    • Bài báo đó đã kéo căng sự thật về vụ việc để thu hút độc giả.
  • "Kéo căng thời gian": cố gắng kéo dài một khoảng thời gian vượt quá mức cần thiết hoặc dự kiến.

    • Họ cố tình kéo căng thời gian đàm phán để chờ đợi một đề xuất tốt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Căng (động từ/tính từ): trạng thái bị kéo giãn ra, chịu lực kéo. "Kéo căng" nhấn mạnh hành động, còn "căng" có thể mô tả trạng thái kết quả.

    • Mặt trống được bịt da căng.
  • Kéo giãn (động từ): thường dùng để chỉ việc làm cho vật dài ra hoặc to ra, có thể không nhất thiết tạo độ căng mạnh như "kéo căng".

    • Các bài tập kéo giãn trước khi chạy bộ rất quan trọng.
  • Duỗi thẳng (động từ): tập trung vào việc làm hết chỗ cong, chỗ co lại để trở nên thẳng, không nhất thiết tạo lực căng lớn.

Từ đồng nghĩa
  • Làm căng: nhấn mạnh vào kết quảtạo ra sự căng.
  • Căng ra: mô tả trạng thái hoặc kết quả của hành động kéo.
  • Kéo thẳng (trong một số ngữ cảnh): khi mục đích chính làm cho thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Thả lỏng: làm giảm hoặc xóa bỏ lực căng, cho phép vật trở về trạng thái tự nhiên, co lại.
  • Chùng xuống: trở nên không còn căng nữa.
  • hơi (nghĩa bóng, cho tình huống): làm giảm sự căng thẳng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Căng như dây đàn": thành ngữ mô tả trạng thái căng thẳng tột độ, có thể vỡ/đứt bất cứ lúc nào, thường dùng cho tinh thần, tâm lý hoặc bầu không khí.

    • Bầu không khí trong phòng họp căng như dây đàn trước khi kết quả được công bố.
  • "Kéo căng lòng kiên nhẫn": thử thách, làm cho ai đó gần như hết kiên nhẫn.

    • Hành vi của đứa trẻ đang kéo căng lòng kiên nhẫn của người mẹ.